em vợ

em vợ

Cuối tuần, em vợ tôi thường sang chơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người em (trai hoặc gái) của vợ mình: "Em vợ" từ dùng để chỉ người em ruột (có thể em trai hoặc em gái) của người vợ, khi xét trong mối quan hệ với người chồng. Đây một thuật ngữ thể hiện quan hệ thân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy rất quý em vợ tính tình thật thà. (Anh ấy rất quý em của vợ mình tính tình thật thà.)
    • Cuối tuần, em vợ tôi thường sang chơi. (Cuối tuần, em của vợ tôi thường sang chơi.)
    • Chị tôi lấy chồng, nên tôi trở thành em vợ của anh ấy. (Chị tôi lấy chồng, nên tôi trở thành em của vợ anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Em vợ" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, thân mật hoặc khi giới thiệu, nói về mối quan hệ. Từ này nhấn mạnh vị thế là "em" (thường nhỏ tuổi hơn vợ) quan hệ hôn nhân của người nói.
  • Trong một số ngữ cảnh rất thân mật, "em vợ" có thể được gọi tắt hoặc xưng hô một cách gần gũi "em", nhưng cần dựa trên ngữ cảnh cụ thể để tránh nhầm lẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Anh vợ: Chỉ người anh trai của vợ.
  • Chị vợ: Chỉ người chị gái của vợ.
  • Em chồng: Chỉ người em (trai hoặc gái) của chồng.
  • Em dâu: Chỉ vợ của em trai mình.
  • Em rể: Chỉ chồng của em gái mình.
Từ đồng nghĩa
  • Em của vợ: Cách nói đầy đủ, nghĩa hơn.
  • Em ruột của vợ: Nhấn mạnh mối quan hệ ruột thịt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "em vợ" có thể chỉ cả em trai lẫn em gái của vợ. Để phân biệt giới tính, người ta thường nói cụ thể "em trai vợ" hoặc "em gái vợ".
  • Đây từ thuộc phạm trù thân tộc, dùng để xác định vị trí, vai vế trong quan hệ họ hàng hai bên (bên nội, bên ngoại) sau hôn nhân.